nan hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận hình thanh dài, mảnh, nối trục bánh xe với vành bánh xe: "Nan hoa" là các thanh chịu lực, thường bằng kim loại hoặc gỗ, tạo thành kết cấu tỏa tròn từ trung tâm ra ngoài của một bánh xe, giúp kết nối vững chắc giữa trục (hub) và vành bánh (rim).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc xe đạp cũ bị gãy mất hai nan hoa.
- Thợ sửa xe đang căn chỉnh lại các nan hoa cho bánh xe tròn đều.
- Kết cấu nan hoa giúp bánh xe nhẹ mà vẫn chắc chắn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Căng nan hoa": hành động điều chỉnh độ căng của các nan hoa để đảm bảo bánh xe không bị vênh, méo.
- Sau khi thay lốp, anh ấy phải căng lại nan hoa cho bánh xe.
"Bánh xe nan hoa": cụm từ chỉ loại bánh xe có cấu tạo từ các nan hoa, phân biệt với bánh xe đúc nguyên khối.
- Xe đạp thể thao thường dùng bánh xe nan hoa bằng hợp kim nhẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Nan (danh từ): trong một số ngữ cảnh khác, "nan" có thể chỉ thanh tre, nứa đan thành đồ vật (như nan rổ, nan thúng) hoặc phần khung (như nan hoa). Nghĩa này có liên hệ về hình dáng (vật dài, mảnh) với "nan hoa".
- Căm xe (danh từ, phương ngữ): từ đồng nghĩa được dùng phổ biến ở miền Nam Việt Nam để chỉ "nan hoa".
Từ đồng nghĩa
- Căm xe: (từ dùng phổ biến ở miền Nam).
- Thanh chống: (dịch nghĩa theo chức năng, ít dùng trong thực tế).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nan hoa". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, thuộc chuyên ngành kỹ thuật và đời sống.)
- Bộ phận hình thanh dài nối trục bánh xe với vành bánh: Nan hoa xe đạp.